Quảng cáo
Daniel Štefulj đang thi đấu cho Győri ETO. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 26, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. 2026-2027: 18 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Győri ETO vs Vasas (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (27 thg 12, 2020)
Győri ETO: 12 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Győri ETO ở mùa giải 2026/2027, Daniel Štefulj thi đấu 1044 phút và đá chính 12 trận.
Győri ETO: 82 trận, 9 bàn, 20 kiến tạo
Slaven Belupo: 30 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Dinamo Zagreb: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Rijeka: 42 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Varteks Varazdin: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rudar Velenje: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Győri ETO, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Štefulj năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 11, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Štefulj đang thi đấu cho Győri ETO.
Chiều cao của Daniel Štefulj: 185 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Győri ETO | 26 tuổi | 900 N € | |
| Győri ETO | 26 tuổi | 700 N € | |
| Győri ETO | 25 tuổi | 650 N € | |
| Győri ETO | 25 tuổi | 550 N € | |
| Győri ETO | 25 tuổi | 550 N € | |
| Slaven Belupo | 24 tuổi | 600 N € | |
| Slaven Belupo | 24 tuổi | 600 N € | |
| Publikum Celje | 23 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo Zagreb | 23 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo Zagreb | 22 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo Zagreb | 22 tuổi | 800 N € | |
| Dinamo Zagreb | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Rijeka | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Rijeka | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Rijeka | 20 tuổi | 300 N € | |
| Varazdin | 20 tuổi | 300 N € | |
| Varazdin | 19 tuổi | 250 N € | |
| Posavje Krško | 19 tuổi | 200 N € | |
| Posavje Krško | 19 tuổi | 200 N € | |
| Posavje Krško | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Daniel Štefulj mùa giải 2026-2027: 18 trận, 1 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Štefulj mùa giải 2026-2027: 18 trận, 1 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.504. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Győri ETO | 12 | 1.044 | 1 | 6 | 7,4 |
| Europa Conference League | Győri ETO | 4 | 280 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Champions League | Győri ETO | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Győri ETO | 31 | 2.669 | 3 | 8 | 7,0 |
| Europa Conference League | Győri ETO | 5 | 450 | 1 | 1 | 6,7 | |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Győri ETO | 28 | 2.424 | 4 | 4 | 6,9 |
| 2023-2024 |
| Slaven Belupo |
| 30 |
| 2.455 |
| 1 |
| 1 |
| 6,2 |
| 2022-2023 | 1. SNL (Slovenia) | Dinamo Zagreb | 5 | 319 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 10 | 488 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dinamo Zagreb | 3 | 162 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2020-2021 | Champions League | Dinamo Zagreb | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 31 | 2.013 | 0 | 3 | 6,3 | |
| Europa League | Rijeka | 8 | 676 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Rijeka | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 2 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 4 | 191 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | 1. SNL (Slovenia) | Rudar Velenje | 3 | 149 | 0 | 0 | – |
|---|