Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (30 thg 9, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 28.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Stynes ra sân là Bayswater City vs Sydney, với 66 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 7, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Daniel Stynes cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Bayswater City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Newcastle Jets: 32 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Perth Glory: 40 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Stynes năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 8, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ekenas Fotboll | 27 tuổi | 25 N € | |
| Ekenas Fotboll | 26 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 200 N € | |
| Newcastle Jets | 25 tuổi | 250 N € | |
| Newcastle Jets | 25 tuổi | 250 N € | |
| Newcastle Jets | 24 tuổi | 250 N € | |
| Perth Glory | 23 tuổi | 250 N € | |
| Perth Glory | 23 tuổi | 250 N € | |
| Perth Glory | 22 tuổi | 200 N € | |
| Perth Glory | 20 tuổi | 50 N € | |
| Perth Glory | 19 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Úc.
Daniel Stynes mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 66. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia FFA Cup | Bayswater City | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 14 | 607 | 0 | 2 | 6,3 |
| Australia FFA Cup | Newcastle Jets | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023 | Australia FFA Cup | Newcastle Jets | 1 | 38 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 16 | 536 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Perth Glory | 20 | 855 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Perth Glory | 16 | 729 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Perth Glory | 4 | 236 | 1 | 0 | 7,3 |