Cập nhật:
Daniel Toth đang thi đấu cho Neusiedl. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 39, Chiều cao: 173 cm. Daniel Toth mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Toth ra sân là Wacker Innsbruck vs Stripfing, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2020.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Daniel Toth cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Admira Wacker: 163 trận, 5 bàn, 8 kiến tạo
Stripfing: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Neusiedl, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Toth năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 6, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Daniel Toth đang thi đấu cho Neusiedl.
Chiều cao của Daniel Toth: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Áo.
Daniel Toth mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Toth mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 23.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | 3. Liga (Áo) | Admira Wacker | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 3. Liga (Áo) | Admira Wacker | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Austrian Cup | Admira Wacker | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| Austrian Cup | Stripfing | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 15 | 545 | 1 | 0 | 5,3 |
| 2018-2019 |
|---|
| Bundesliga (Áo) |
| Admira Wacker |
| 29 |
| 2.320 |
| 0 |
| 3 |
| 6,4 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 12 | 692 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Admira Wacker | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 33 | 2.582 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 31 | 2.342 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 6 | 279 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 8 | 430 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 9 | 234 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 14 | 387 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 2 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|