Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,2 Tr € (8 thg 3, 2021)
Cập nhật:
Daniël van Kaam đang thi đấu cho Heracles Almelo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 26, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 375 N €.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Daniël van Kaam cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
RKC Waalwijk: 35 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Heracles Almelo: 30 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Cambuur Leeuwarden: 70 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Groningen: 69 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Heracles Almelo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniël van Kaam năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 6, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Daniël van Kaam đang thi đấu cho Heracles Almelo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| RKC Waalwijk | 25 tuổi | 375 N € | |
| RKC Waalwijk | 25 tuổi | 450 N € | |
| Heracles Almelo | 24 tuổi | 450 N € | |
| Heracles Almelo | 24 tuổi | 550 N € | |
| Heracles Almelo | 24 tuổi | 700 N € | |
| Heracles Almelo | 24 tuổi | 700 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 23 tuổi | 550 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 23 tuổi | 650 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 23 tuổi | 700 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 22 tuổi | 700 N € | |
| Groningen | 21 tuổi | 700 N € | |
| Groningen | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Groningen | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Groningen | 20 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Groningen | 20 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Groningen | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Groningen | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Groningen | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Groningen | 19 tuổi | 525 N € | |
| Groningen | 19 tuổi | 600 N € | |
| Groningen | 19 tuổi | 200 N € | |
| Groningen U21 | 18 tuổi | 200 N € | |
| Groningen U21 | 18 tuổi | 150 N € | |
| Groningen U21 | 18 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Daniël van Kaam: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 375 N €.
Daniël van Kaam mùa giải 2025-2026: 35 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.488. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 32 | 2.244 | 1 | 3 | 6,6 |
| Netherlands KNVB Cup | RKC Waalwijk | 3 | 244 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 27 | 1.073 | 0 | 3 | 6,5 |
| Netherlands KNVB Cup | Heracles Almelo | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 36 | 3.025 | 2 | 2 |
| 6,5 |
| Netherlands KNVB Cup | Cambuur Leeuwarden | 5 | 386 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 27 | 2.312 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Cambuur Leeuwarden | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà Lan U21Đội tuyển quốc gia | 2 | 79 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 20 | 486 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Groningen | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Hà Lan U21Đội tuyển quốc gia | 6 | 332 | 1 | 2 | 7,0 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 33 | 2.601 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Groningen | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 11 | 793 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Groningen | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|