Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 34, Chiều cao: 178 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Ward ra sân là Huddersfield Town vs Stockport County, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 12, 2024.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Daniel Ward cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Huddersfield Town: 194 trận, 28 bàn, 11 kiến tạo
Cardiff City: 66 trận, 10 bàn, 0 kiến tạo
Rotherham United: 89 trận, 13 bàn, 13 kiến tạo
Swansea City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coventry City: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hull City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Ward năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 12, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Daniel Ward: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Daniel Ward mùa giải 2024-2025: 20 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 982. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | League One (Anh) | Huddersfield Town | 13 | 623 | 0 | 1 | 6,5 |
| English Football League Trophy | Huddersfield Town | 4 | 198 | 2 | 0 | 6,9 | |
| English Football League Cup | Huddersfield Town | 2 | 116 | 1 | 0 | 7,4 | |
| FA Cup | Huddersfield Town | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 21 | 1.141 | 3 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 |
|---|
| Championship (Anh) |
| Huddersfield Town |
| 36 |
| 2.550 |
| 5 |
| 4 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 43 | 3.056 | 14 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Huddersfield Town | 3 | 61 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Huddersfield Town | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 19 | 717 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Huddersfield Town | 1 | 79 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Cardiff City | 30 | 1.030 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cardiff City | 3 | 245 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2018-2019 | Premier League | Cardiff City | 14 | 440 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cardiff City | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Cardiff City | 18 | 584 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Rotherham United | 41 | 3.196 | 9 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Rotherham United | 34 | 1.920 | 4 | 7 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Rotherham United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Premier League | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Rotherham United | 13 | 662 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Huddersfield Town | 9 | 175 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 21 | 953 | 2 | 2 | 9,1 |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 18 | 798 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | League One (Anh) | Huddersfield Town | 2 | 114 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Coventry City | 5 | 251 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Premier League | Hull City | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Bolton Wanderers | 1 | 7 | 0 | 0 | – |