Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (9 thg 3, 2021)
Cập nhật:
Daniel Williams đang thi đấu cho The New Saints. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 25, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Daniel Williams mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Williams ra sân là The New Saints vs Flora Tallinn, với 120 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2026.
The New Saints: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của The New Saints ở mùa giải 2026/2027, Daniel Williams thi đấu 1032 phút và đá chính 12 trận.
The New Saints: 49 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Dundalk: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Swansea City U23: 3 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Swansea City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: The New Saints, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Williams năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 4, 2001.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| The New Saints | 25 tuổi | 150 N € | |
| The New Saints | 24 tuổi | 150 N € | |
| The New Saints | 24 tuổi | 150 N € | |
| The New Saints | 23 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 23 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 22 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 22 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 21 tuổi | 100 N € | |
| Swansea City U21 | 20 tuổi | 150 N € | |
| Swansea City U21 | 19 tuổi | 150 N € | |
| Swansea City U21 | 19 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Daniel Williams đang thi đấu cho The New Saints.
Chiều cao của Daniel Williams: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Daniel Williams mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Williams mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 345. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | The New Saints | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,0 |
| UEFA Champions League | The New Saints | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | UEFA Europa Conference League | The New Saints | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Champions League | The New Saints | 2 | 195 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | The New Saints | 8 | 685 | 1 | 0 | 6,8 |
| UEFA Champions League | The New Saints | 4 | 133 | 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| UEFA Europa League | The New Saints | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG xứ Wales (Cymru Premier) | The New Saints | 9 | 399 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Cup | The New Saints | 2 | 21 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Challenge Cup | The New Saints | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Dundalk | 3 | 185 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Dundalk | 7 | 429 | 0 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Swansea City U23 | 1 | 90 | 0 | 2 | 9,3 | |
| English Football League Cup | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| European U21 Championship qualification | WalesĐội tuyển quốc gia | 7 | 608 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | European U21 Championship qualification | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | English U23 Premier League | Swansea City U23 | 2 | 151 | 0 | 0 | – |
|---|