Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 550 N € (27 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Daniel Wilmering đang thi đấu cho Newcastle Jets. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 550 N €. Daniel Wilmering mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Wilmering ra sân là Newcastle Jets vs Macarthur, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Newcastle Jets: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Newcastle Jets ở mùa giải 2026/2027, Daniel Wilmering thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Newcastle Jets: 88 trận, 4 bàn, 15 kiến tạo
Western Sydney Wanderers: 36 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Newcastle Jets, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Wilmering năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 12, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Wilmering đang thi đấu cho Newcastle Jets.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Newcastle Jets | 25 tuổi | 550 N € | |
| Newcastle Jets | 25 tuổi | 400 N € | |
| Newcastle Jets | 24 tuổi | 350 N € | |
| Newcastle Jets | 24 tuổi | 300 N € | |
| Newcastle Jets | 23 tuổi | 250 N € | |
| Newcastle Jets | 23 tuổi | 200 N € | |
| Western Sydney | 22 tuổi | 200 N € | |
| Western Sydney | 21 tuổi | 250 N € | |
| Western Sydney | 20 tuổi | 350 N € | |
| Western Sydney | 20 tuổi | 350 N € | |
| Western Sydney | 19 tuổi | 50 N € | |
| Western Sydney | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Daniel Wilmering: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Daniel Wilmering mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Wilmering mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,6 |
| AFC Champions League Elite | Newcastle Jets | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2026 | Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 25 | 2.280 | 1 | 9 | 6,9 |
| Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 3 | 270 | 2 | 2 | 7,9 | |
| 2025 | Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 105 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 |
| A-League (Úc) |
| Newcastle Jets |
| 26 |
| 2.088 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 22 | 1.019 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 10 | 291 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Western Sydney Wanderers | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Cúp FFA (Úc) | Western Sydney Wanderers | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 14 | 1.041 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 9 | 703 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|