
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,4 Tr € (6 thg 4, 2023)
Cập nhật:
Daniel Júnior đang thi đấu cho Nacional da Madeira. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 24, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Daniel Júnior mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Júnior ra sân là Rio Ave vs Nacional da Madeira, với 68 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Nacional da Madeira: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nacional da Madeira ở mùa giải 2026/2027, Daniel Júnior thi đấu 443 phút và đá chính 6 trận.
Nacional da Madeira: 25 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
America MG: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Cruzeiro - MG: 53 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Akhmat Grozny: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nacional da Madeira, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Júnior năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 5, 2002.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nacional da Madeira | 24 tuổi | 700 N € | |
| Nacional da Madeira | 24 tuổi | 600 N € | |
| Nacional da Madeira | 23 tuổi | 600 N € | |
| Vitória | 23 tuổi | 900 N € | |
| America MG | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vitória | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vitória | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cruzeiro | 21 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Cruzeiro | 20 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Cruzeiro | 20 tuổi | 800 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Daniel Júnior đang thi đấu cho Nacional da Madeira.
Chiều cao của Daniel Júnior: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Daniel Júnior mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Júnior mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 443. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 7 | 443 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 17 | 740 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Nacional da Madeira | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | America MG | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | America MG | 7 | 238 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG |
| 5 |
| 133 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 1 | 33 | 1 | 0 | 6,7 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Cruzeiro - MG | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 3 | 82 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Cruzeiro - MG | 7 | 408 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 6 | 193 | 1 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Cruzeiro - MG | 7 | 404 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 1 | 45 | 0 | 1 | – |
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Cruzeiro - MG | 11 | 551 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 7 | 338 | 2 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,0 |