Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Daniela Agote đang thi đấu cho Athletic Club(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 20, Chiều cao: 160 cm. Daniela Agote mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniela Agote ra sân là Madrid CFF (W) vs Athletic Club (W), với 34 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Athletic Club (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Athletic Club (W) ở mùa giải 2026/2027, Daniela Agote thi đấu 34 phút và đá chính 0 trận.
Athletic Club (W): 47 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Athletic Club(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniela Agote năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 8, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
Daniela Agote đang thi đấu cho Athletic Club(w).
Chiều cao của Daniela Agote: 160 cm.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Daniela Agote mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniela Agote mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 34. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Athletic Club (W) | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Spanish Women's Supercopa | Athletic Club (W) | 1 | 86 | 0 | 0 | 5,9 |
| U20 Women's World Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 7 | 406 | 1 | 3 | 7,3 | |
| 2025-2026 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Athletic Club (W) | 30 | 1.983 | 6 | 3 | 6,7 |
| Copa de la Reina Women | Athletic Club (W) | 2 | 118 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino |
| Athletic Club (W) |
| 12 |
| 358 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| Copa de la Reina Women | Athletic Club (W) | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| European U19 Women's Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 434 | 3 | 0 | 7,8 |
| 2023-2024 | European U19 Women's Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 451 | 1 | 1 | – |
|---|