Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danielle Maxwell năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 4, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Quốc tịch: PRK.
Danielle Maxwell mùa giải 2025-2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Danielle Maxwell mùa giải 2025-2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 187.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Women's World Championship qualification(Europe) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 6 | 315 | 1 | 2 | 6,5 |
| 2025-2026 | English FA Women's Cup | Servette (W) | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,6 |
| WNL | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 167 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | EuropeCW Q | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 5 | 315 | 0 | 0 | 6,5 |
| WNL | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Women's Champions League |
| 2 |
| 117 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| WNL | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 6 | 379 | 2 | 1 | 7,4 |
| 2021-2022 | Women's Champions League | Glentoran (W) | 2 | 54 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 35 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2021 | European Women's Championship | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|