Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,3 Tr € (6 thg 1, 2020)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 37, Chiều cao: 177 cm. Danilo Asprilla mùa giải 2024-2025: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Danilo Asprilla ra sân là Hapoel Kiryat Shmona vs Beitar Jerusalem, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 5, 2023.
Al-Qadsiah: 20 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
CSKA Sofia: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beitar Jerusalem: 24 trận, 16 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Be'er Sheva: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Shabab: 28 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Al Fayha: 51 trận, 23 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danilo Asprilla năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 1, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Danilo Asprilla: 177 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Safa | 35 tuổi | 100 N € | |
| CSKA Sofia | 35 tuổi | 100 N € | |
| CSKA Sofia | 34 tuổi | 200 N € | |
| Beitar Jerusalem | 34 tuổi | 400 N € | |
| Beitar Jerusalem | 33 tuổi | 400 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 33 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 32 tuổi | 350 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 32 tuổi | 700 N € | |
| Al Qadsiah | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Qadsiah | 32 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Al Shabab | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Al Shabab | 31 tuổi | 3,4 Tr € | |
| Al Shabab | 30 tuổi | 4,3 Tr € | |
| Al Fayha | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Al Fayha | 29 tuổi | 3,4 Tr € | |
| Al Fayha | 29 tuổi | 2,9 Tr € | |
| Al Fayha | 28 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Litex Lovech | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Litex Lovech | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Litex Lovech | 25 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Litex Lovech | 25 tuổi | 600 N € | |
| Litex Lovech | 25 tuổi | 500 N € | |
| Rampla Juniors | 23 tuổi | 300 N € | |
| Rampla Juniors | 22 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Danilo Asprilla mùa giải 2024-2025: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Danilo Asprilla mùa giải 2024-2025: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 84. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Qadsiah | 1 | 84 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | CSKA Sofia | 13 | 197 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Bulgaria | CSKA Sofia | 2 | 91 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | CSKA Sofia | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | CSKA Sofia | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Beitar Jerusalem | 22 | 1.784 | 16 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Israel | Beitar Jerusalem | 1 | 96 | 0 | 0 | – |
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Beitar Jerusalem | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Be'er Sheva | 15 | 832 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Hapoel Be'er Sheva | 2 | 19 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Israel | Hapoel Be'er Sheva | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Israel | Al-Qadsiah | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Qadsiah | 17 | 1.334 | 8 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Qadsiah | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Shabab | 3 | 269 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Shabab | 24 | 2.033 | 5 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Al-Shabab | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fayha | 28 | 2.412 | 15 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fayha | 23 | 1.650 | 8 | 2 | 6,9 |
|---|