Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (14 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Danilo Cataldi đang thi đấu cho Lazio. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 32, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. Danilo Cataldi mùa giải 2025-2026: 30 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Danilo Cataldi ra sân là Lazio vs Parma, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 4, 2026.
Lazio: 268 trận, 12 bàn, 15 kiến tạo
Fiorentina: 33 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Benevento: 28 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Bologna: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Genoa: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cesena: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lazio, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danilo Cataldi năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 8, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Danilo Cataldi đang thi đấu cho Lazio.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lazio | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lazio | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Fiorentina | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Fiorentina | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Fiorentina | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Lazio | 29 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Lazio | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Lazio | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Lazio | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Lazio | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Lazio | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Lazio | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lazio | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Lazio | 26 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Lazio | 25 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Lazio | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Lazio | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Lazio | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Benevento | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Benevento | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Genoa | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Lazio | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Lazio | 21 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Lazio | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Lazio | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Lazio | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Lazio | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Lazio | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Crotone | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Lazio U20 | 18 tuổi | 300 N € | |
| Lazio U20 | 17 tuổi | 150 N € | |
| Lazio U20 | 17 tuổi | 125 N € |
Chiều cao của Danilo Cataldi: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Danilo Cataldi mùa giải 2025-2026: 30 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Danilo Cataldi mùa giải 2025-2026: 30 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.147. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A | Lazio | 27 | 1.992 | 3 | 3 | 6,8 |
| Coppa Italia | Lazio | 3 | 155 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Serie A | Fiorentina | 25 | 1.768 | 3 | 0 | 6,7 |
| UEFA Europa Conference League | Fiorentina | 7 | 308 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Coppa Italia | Fiorentina | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Serie A | Lazio | 28 | 1.360 | 1 | 0 | 6,6 |
| UEFA Champions League |
| Lazio |
| 5 |
| 156 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Coppa Italia | Lazio | 3 | 158 | 0 | 0 | 6,8 |
| FC Supercup | Lazio | 1 | 39 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Serie A | Lazio | 29 | 1.942 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Lazio | 6 | 364 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa Conference League | Lazio | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Coppa Italia | Lazio | 2 | 163 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Lazio | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A | Lazio | 32 | 1.710 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Lazio | 8 | 288 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Coppa Italia | Lazio | 2 | 125 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Lazio | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Serie A | Lazio | 19 | 559 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Lazio | 4 | 84 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Serie A | Lazio | 21 | 579 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Lazio | 5 | 261 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Coppa Italia | Lazio | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,3 | |
| FC Supercup | Lazio | 1 | 26 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Serie A | Lazio | 12 | 571 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Lazio | 6 | 421 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lazio | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Serie A | Benevento | 28 | 2.190 | 1 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Bologna | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Serie A | Genoa | 13 | 930 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Lazio | 12 | 655 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2015-2016 | Serie A | Lazio | 20 | 1.348 | 1 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A | Lazio | 16 | 996 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Serie B (Ý) | Cesena | 3 | 192 | 0 | 0 | – |
|---|