Quảng cáo
Danilo Lerda đang thi đấu cho Albion. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 39, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 10 N €. 2026: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club Sportivo 2 de Mayo vs Deportivo Recoleta (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (21 thg 2, 2012)
Club Sportivo 2 de Mayo: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sportivo Ameliano: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rentistas: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Albion, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danilo Lerda năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 1987.
Vị trí: Thủ môn.
Danilo Lerda đang thi đấu cho Albion.
Chiều cao của Danilo Lerda: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Danilo Lerda mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Albion | 39 tuổi | 10 N € | |
| Atenas de San Carlos | 38 tuổi | 10 N € | |
| Deportivo Maldonado | 36 tuổi | 25 N € | |
| Deportivo Maldonado | 36 tuổi | 25 N € | |
| Deportivo Maldonado | 35 tuổi | 25 N € | |
| Deportivo Maldonado | 35 tuổi | 50 N € | |
| Deportivo Maldonado | 34 tuổi | 50 N € | |
| Deportivo Maldonado | 34 tuổi | 50 N € | |
| Deportivo Maldonado | 34 tuổi | 75 N € | |
| Deportivo Maldonado | 33 tuổi | 100 N € | |
| Deportivo Maldonado | 30 tuổi | 200 N € | |
| Danubio | 29 tuổi | 250 N € | |
| Penarol | 26 tuổi | 325 N € | |
| Penarol | 26 tuổi | 250 N € | |
| Penarol | 25 tuổi | 250 N € | |
| Penarol | 25 tuổi | 250 N € | |
| Penarol | 24 tuổi | 400 N € | |
| Centro Atletico Fenix | 24 tuổi | 300 N € | |
| Centro Atletico Fenix | 23 tuổi | 300 N € | |
| Centro Atletico Fenix | 23 tuổi | 350 N € | |
| Centro Atletico Fenix | 22 tuổi | 150 N € |
Danilo Lerda mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.440. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Sportivo 2 de Mayo | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
| Copa Sudamericana | Sportivo Ameliano | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 13 | 1.114 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa Sudamericana | Sportivo Ameliano | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) |
| Rentistas |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Rentistas | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Copa Libertadores | Rentistas | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|