Quảng cáo
Danilo Quaranta đang thi đấu cho Reggiana 1919. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 29, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Grosseto vs Reggiana 1919 (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (23 thg 6, 2021)
Reggiana 1919: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Reggiana 1919 ở mùa giải 2026/2027, Danilo Quaranta thi đấu 265 phút và đá chính 3 trận.
Reggiana 1919: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Juve Stabia: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ascoli: 93 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Monopoli: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Reggiana 1919, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danilo Quaranta năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 3, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Danilo Quaranta đang thi đấu cho Reggiana 1919.
Chiều cao của Danilo Quaranta: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Italy.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Reggiana 1919 | 29 tuổi | 150 N € | |
| Reggiana 1919 | 28 tuổi | 150 N € | |
| Juve Stabia | 28 tuổi | 200 N € | |
| Ascoli | 27 tuổi | 300 N € | |
| Ascoli | 27 tuổi | 350 N € | |
| Ascoli | 26 tuổi | 400 N € | |
| Ascoli | 26 tuổi | 400 N € | |
| Ascoli | 25 tuổi | 400 N € | |
| Ascoli | 25 tuổi | 400 N € | |
| Ascoli | 24 tuổi | 500 N € | |
| Ascoli | 24 tuổi | 500 N € | |
| Ascoli | 23 tuổi | 400 N € | |
| Ascoli | 23 tuổi | 100 N € | |
| Catanzaro | 22 tuổi | 125 N € | |
| Ascoli | 22 tuổi | 150 N € | |
| Ascoli | 21 tuổi | 200 N € | |
| Pistoiese | 21 tuổi | 200 N € | |
| Pistoiese | 20 tuổi | 150 N € | |
| Olbia | 20 tuổi | 75 N € | |
| Olbia | 19 tuổi | 75 N € | |
| Ascoli U19 | 19 tuổi | 75 N € | |
| Ascoli U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Danilo Quaranta mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Danilo Quaranta mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 265. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | Reggiana 1919 | 5 | 265 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Reggiana 1919 | 13 | 1.094 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Reggiana 1919 | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Juve Stabia | 9 | 441 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Ascoli | 26 | 1.899 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Ascoli | 18 | 1.363 | 0 | 0 | 6,5 |
| Ascoli |
| 1 |
| 15 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Ascoli | 21 | 1.350 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Ascoli | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Ascoli | 20 | 1.738 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Serie C (Ý) | Monopoli | 3 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Ý) | Ascoli | 6 | 444 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|