
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2,5 Tr € (28 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Danilo Veiga đang thi đấu cho Lecce. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 24, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. Danilo Veiga mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Danilo Veiga ra sân là Milan vs Lecce, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 9, 2026.
Lecce: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lecce ở mùa giải 2026/2027, Danilo Veiga thi đấu 450 phút và đá chính 5 trận.
Lecce: 57 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Estrela Amadora SAD: 16 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Rijeka: 33 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Gil Vicente: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Felgueiras: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lecce, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danilo Veiga năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 9, 2002.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Lecce | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lecce | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Lecce | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| CFEA | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Rijeka | 21 tuổi | 800 N € | |
| Rijeka | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Rijeka | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Gil Vicente | 19 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Danilo Veiga mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Hậu vệ.
Danilo Veiga đang thi đấu cho Lecce.
Chiều cao của Danilo Veiga: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Danilo Veiga mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Lecce | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,1 |
| Coppa Italia | Lecce | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Serie A | Lecce | 36 | 3.022 | 0 | 1 | 6,2 |
| Coppa Italia | Lecce | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Serie A | Lecce | 13 | 365 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estrela Amadora SAD | 15 | 1.283 | 0 | 2 | 6,2 | |
| Portuguese Cup |
| 1 |
| 75 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 9 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Rijeka | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Croatian Cup | Rijeka | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 19 | 1.295 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Rijeka | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 9 | 685 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | Gil Vicente | 3 | 221 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Portuguese League Cup | Gil Vicente | 1 | 63 | 0 | 0 | 4,9 | |
| Portuguese Cup | Gil Vicente | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga 3 (Bồ Đào Nha) | Felgueiras | 2 | 157 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Felgueiras | 1 | 85 | 0 | 0 | – |