Quảng cáo
Danko Kiković đang thi đấu cho Čukarički. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 32, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2024-2025: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Novi Pazar vs Backa Topola (22 tháng 5, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 200 N € (16 thg 6, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vrsac | 31 tuổi | 100 N € | |
| Vrsac | 31 tuổi | 150 N € | |
| Vrsac | 30 tuổi | 150 N € | |
| Vrsac | 30 tuổi | 125 N € | |
| Kolubara | 29 tuổi | 100 N € | |
| Kolubara | 29 tuổi | 100 N € | |
| Novi Pazar | 28 tuổi | 100 N € | |
| Novi Pazar |
Čukarički: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Novi Pazar: 57 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Backa Topola: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Panionios GSS: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Čukarički, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danko Kiković năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Danko Kiković đang thi đấu cho Čukarički.
Chiều cao của Danko Kiković: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Danko Kiković mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 150 N € |
| Novi Pazar | 27 tuổi | 150 N € |
| Novi Pazar | 27 tuổi | 200 N € |
| Novi Pazar | 27 tuổi | 200 N € |
| Novi Pazar | 26 tuổi | 200 N € |
| Zarkovo | 26 tuổi | 175 N € |
| Zarkovo | 25 tuổi | 175 N € |
| Zarkovo | 25 tuổi | 175 N € |
| Zarkovo | 24 tuổi | 200 N € |
| Mladost Lucani | 24 tuổi | 150 N € |
| Mladost Lucani | 23 tuổi | 125 N € |
| Habitpharm Javor | 23 tuổi | 150 N € |
| Habitpharm Javor | 22 tuổi | 100 N € |
Danko Kiković mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 28. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 6 | 168 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Novi Pazar | 21 | 877 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Novi Pazar | 21 | 926 | 2 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Serbia) | Novi Pazar | 15 | 713 | 1 | 0 | – |
| SuperLiga (Serbia) | Backa Topola | 1 | 33 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Panionios GSS | 16 | 573 | 1 | 1 | – |
|---|