Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Danny Bouws đang thi đấu cho HHC Hardenberg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 26 N €. Danny Bouws mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Danny Bouws ra sân là Rohda Raalte vs HHC Hardenberg, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
HHC Hardenberg: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của HHC Hardenberg ở mùa giải 2026/2027, Danny Bouws thi đấu 484 phút và đá chính 4 trận.
HHC Hardenberg: 147 trận, 7 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: HHC Hardenberg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danny Bouws năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Danny Bouws đang thi đấu cho HHC Hardenberg.
Chiều cao của Danny Bouws: 178 cm.
Giá trị chuyển nhượng: 26 N €.
Danny Bouws mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Danny Bouws mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 484. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Tweede Divisie (Hà Lan) | HHC Hardenberg | 9 | 484 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Tweede Divisie (Hà Lan) | HHC Hardenberg | 29 | 2.331 | 2 | 2 | 6,5 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | HHC Hardenberg | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | Tweede Divisie (Hà Lan) | HHC Hardenberg | 26 | 2.227 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2023-2024 | Tweede Divisie (Hà Lan) | HHC Hardenberg | 27 | 2.342 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | HHC Hardenberg | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Tweede Divisie (Hà Lan) | HHC Hardenberg | 31 | 2.545 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | HHC Hardenberg | 1 | 88 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2021-2022 | Tweede Divisie (Hà Lan) | HHC Hardenberg | 19 | 1.426 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Tweede Divisie (Hà Lan) | HHC Hardenberg | 2 | 108 | 0 | 0 | – |
|---|