Cao nhất: 850 N € (3 thg 10, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 37, Chiều cao: 189 cm.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danny Post năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 4, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Danny Post: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Almere City | 35 tuổi | 75 N € | |
| Almere City | 34 tuổi | 150 N € | |
| Almere City | 34 tuổi | 200 N € | |
| Almere City | 33 tuổi | 250 N € | |
| VVV Venlo | 32 tuổi | 300 N € | |
| VVV Venlo | 32 tuổi | 300 N € | |
| VVV Venlo | 32 tuổi | 400 N € | |
| VVV Venlo | 31 tuổi | 450 N € | |
| VVV Venlo | 31 tuổi | 525 N € | |
| VVV Venlo | 31 tuổi | 525 N € | |
| VVV Venlo | 30 tuổi | 650 N € | |
| VVV Venlo | 30 tuổi | 850 N € | |
| VVV Venlo | 29 tuổi | 850 N € | |
| VVV Venlo | 29 tuổi | 850 N € | |
| VVV Venlo | 29 tuổi | 600 N € | |
| VVV Venlo | 28 tuổi | 600 N € | |
| VVV Venlo | 28 tuổi | 450 N € | |
| VVV Venlo | 28 tuổi | 500 N € | |
| VVV Venlo | 27 tuổi | 350 N € | |
| VVV Venlo | 27 tuổi | 350 N € | |
| VVV Venlo | 26 tuổi | 300 N € | |
| VVV Venlo | 26 tuổi | 300 N € | |
| VVV Venlo | 25 tuổi | 300 N € | |
| VVV Venlo | 25 tuổi | 250 N € | |
| VVV Venlo | 24 tuổi | 175 N € | |
| Dordrecht | 24 tuổi | 125 N € |
Danny Post mùa giải 2023-2024: 3 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 127. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Almere City | 2 | 37 | 1 | 0 | 6,3 |
| Netherlands KNVB Cup | Almere City | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Almere City | 13 | 384 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Almere City | 13 | 1.054 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Almere City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) |
| VVV Venlo |
| 13 |
| 803 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 30 | 2.562 | 0 | 1 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | VVV Venlo | 5 | 405 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 20 | 1.706 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | VVV Venlo | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 28 | 2.444 | 3 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 12 | 962 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|