Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (17 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Dante Polvara đang thi đấu cho St. Louis City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 26, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Dante Polvara mùa giải 2026: 32 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dante Polvara ra sân là Minnesota United vs St. Louis City, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
St. Louis City: 30 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St. Louis City ở mùa giải 2026, Dante Polvara thi đấu 2479 phút và đá chính 29 trận.
St. Louis City: 34 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Aberdeen: 92 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Charleston Battery: 20 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: St. Louis City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dante Polvara năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 6, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Louis City | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| St. Louis City | 25 tuổi | 800 N € | |
| Aberdeen | 25 tuổi | 400 N € | |
| Aberdeen | 24 tuổi | 400 N € | |
| Aberdeen | 24 tuổi | 400 N € | |
| Aberdeen | 23 tuổi | 400 N € | |
| Aberdeen | 23 tuổi | 300 N € | |
| Charleston Battery | 22 tuổi | 150 N € | |
| Aberdeen | 22 tuổi | 100 N € | |
| Aberdeen | 22 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Dante Polvara: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Dante Polvara mùa giải 2026: 32 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dante Polvara mùa giải 2026: 32 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.690. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 29 | 2.390 | 1 | 0 | 6,8 |
| US Open Cup | St. Louis City | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | US Open Cup | St. Louis City | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,9 |
| Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 18 | 1.045 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | Aberdeen | 5 | 277 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Europa League |
| Aberdeen |
| 2 |
| 77 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| Scottish Cup | Aberdeen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Aberdeen | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 11 | 294 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Aberdeen | 4 | 137 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 28 | 1.482 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Aberdeen | 5 | 352 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Aberdeen | 3 | 259 | 0 | 2 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Aberdeen | 2 | 85 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Europa League | Aberdeen | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Charleston Battery | 18 | 1.263 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Charleston Battery | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | US Open Cup | Charleston Battery | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Aberdeen | 3 | 134 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 5 | 187 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|