Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (27 thg 10, 2022)
Cập nhật:
Danylo Ignatenko đang thi đấu cho Slovan Bratislava. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 29, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Danylo Ignatenko mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Danylo Ignatenko ra sân là Skalica vs Slovan Bratislava, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Slovan Bratislava: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Slovan Bratislava ở mùa giải 2026/2027, Danylo Ignatenko thi đấu 453 phút và đá chính 5 trận.
Slovan Bratislava: 71 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Bordeaux: 80 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Dnipro-1(2017-2024): 32 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Mariupol: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ferencvarosi TC: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Slovan Bratislava, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Slovan Bratislava | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Slovan Bratislava | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Slovan Bratislava | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bordeaux | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bordeaux | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bordeaux | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bordeaux | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bordeaux | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bordeaux | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bordeaux | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 24 tuổi | 700 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 24 tuổi | 500 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 23 tuổi | 400 N € | |
| Mariupol | 23 tuổi | 400 N € | |
| Mariupol | 23 tuổi | 400 N € | |
| Ferencvarosi TC | 22 tuổi | 500 N € | |
| Mariupol | 22 tuổi | 600 N € | |
| Mariupol | 21 tuổi | 400 N € | |
| Shakhtar Donetsk B | 21 tuổi | 100 N € |
Danylo Ignatenko năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 3, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Danylo Ignatenko đang thi đấu cho Slovan Bratislava.
Chiều cao của Danylo Ignatenko: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Danylo Ignatenko mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Danylo Ignatenko mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 468. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 7 | 453 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Slovan Bratislava | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 24 | 1.241 | 2 | 1 | 6,8 |
| Europa Conference League | Slovan Bratislava | 5 | 386 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Champions League | Slovan Bratislava | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 |
| Giải VĐQG Slovakia |
| Slovan Bratislava |
| 24 |
| 1.596 |
| 3 |
| 1 |
| 6,9 |
| Champions League | Slovan Bratislava | 5 | 331 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Bordeaux | 30 | 2.338 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Bordeaux | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | Dnipro-1(2017-2024) | 1 | 25 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Bordeaux | 35 | 2.296 | 2 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Bordeaux | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | UkraineĐội tuyển quốc gia | 5 | 193 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Bordeaux | 11 | 689 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dnipro-1(2017-2024) | 14 | 1.029 | 3 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dnipro-1(2017-2024) | 17 | 1.398 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 3 | 149 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 11 | 747 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ukraine | Mariupol | 2 | 136 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Ferencvarosi TC | 5 | 290 | 0 | 0 | 6,5 | |
| NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 2 | 26 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Ferencvarosi TC | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Champions League | Ferencvarosi TC | 3 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 19 | 1.318 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 5 | 261 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|