Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (31 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Daouda Guindo đang thi đấu cho Reims. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mali, Tuổi: 23, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 4,5 Tr €.
Stade DE Reims: 7 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Stade DE Reims: 7 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Stade Brestois 29: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Red Bull Salzburg: 51 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
St. Gallen: 15 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Liefering: 19 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Reims, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daouda Guindo năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 10, 2002.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brest | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Brest | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Brest | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| St. Gallen | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Liefering | 18 tuổi | 700 N € | |
| Liefering | 18 tuổi | 250 N € |
Daouda Guindo đang thi đấu cho Reims.
Chiều cao của Daouda Guindo: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Mali.
Giá trị chuyển nhượng: 4,5 Tr €.
Daouda Guindo mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | MaliĐội tuyển quốc gia | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | Stade DE Reims | 7 | 630 | 0 | 3 | 6,8 |
| 2026 | World Championship qualification (CAF) | MaliĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 25 | 1.687 | 1 | 1 | 6,4 |
| Coupe de France |
| 1 |
| 5 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 10 | 472 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Red Bull Salzburg | 4 | 152 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Austrian Cup | Red Bull Salzburg | 1 | 8 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 18 | 1.206 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | Red Bull Salzburg | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 14 | 1.215 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 7 | 210 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Austrian Cup | Red Bull Salzburg | 3 | 189 | 1 | 0 | 8,5 | |
| UEFA Champions League | Red Bull Salzburg | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2. Liga (Áo) | Liefering | 7 | 604 | 2 | 1 | – |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Áo) | Liefering | 12 | 870 | 0 | 0 | – |