
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 6 Tr € (24 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Daouda Weidmann đang thi đấu cho Twente Enschede. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 23, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. Daouda Weidmann mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daouda Weidmann ra sân là Fortuna Sittard vs Twente Enschede, với 67 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Twente Enschede: 7 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Twente Enschede ở mùa giải 2026/2027, Daouda Weidmann thi đấu 538 phút và đá chính 7 trận.
Twente Enschede: 31 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
RKC Waalwijk: 21 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Torino U20: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paris Saint Germain U19: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Twente Enschede, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daouda Weidmann năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 5, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Twente Enschede | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Twente Enschede | 23 tuổi | 750 N € | |
| Twente Enschede | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Twente Enschede | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| RKC Waalwijk | 22 tuổi | 300 N € | |
| RKC Waalwijk | 21 tuổi | 350 N € | |
| RKC Waalwijk | 21 tuổi | 350 N € | |
| RKC Waalwijk | 21 tuổi | 175 N € | |
| RKC Waalwijk | 20 tuổi | 200 N € | |
| Torino Youth | 20 tuổi | 200 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Daouda Weidmann đang thi đấu cho Twente Enschede.
Chiều cao của Daouda Weidmann: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Daouda Weidmann mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daouda Weidmann mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 904. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 7 | 538 | 2 | 1 | 7,4 |
| UEFA Europa Conference League | Twente Enschede | 4 | 321 | 1 | 3 | 7,8 | |
| UEFA Europa League | Twente Enschede | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 16 | 451 | 0 | 1 | 6,4 |
| Netherlands KNVB Cup | Twente Enschede | 3 | 74 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 4 | 335 | 2 | 0 | 7,5 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Eredivisie (Hà Lan) |
| RKC Waalwijk |
| 12 |
| 788 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Netherlands KNVB Cup | RKC Waalwijk | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 3 | 20 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | RKC Waalwijk | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Italian Campionato Primavera 1 | Torino U20 | 12 | 737 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Youth League | Paris Saint Germain U19 | 8 | 164 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|