Quảng cáo
Dara O'Shea đang thi đấu cho Ipswich. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 27, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 20 Tr €. 2026-2027: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ipswich Town vs Nottingham Forest (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 20 Tr € (6 thg 10, 2026)
Ipswich Town: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ipswich Town ở mùa giải 2026/2027, Dara O'Shea thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Ipswich Town: 93 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Burnley: 39 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
West Bromwich Albion: 106 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
West Bromwich U23: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Exeter City: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ipswich, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dara O'Shea năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 3, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Dara O'Shea đang thi đấu cho Ipswich.
Chiều cao của Dara O'Shea: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ipswich | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Ipswich | 27 tuổi | 16 Tr € | |
| Ipswich | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Ipswich | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Ipswich | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Ipswich | 25 tuổi | 14 Tr € | |
| Ipswich | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Burnley | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Burnley | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| West Brom | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| West Brom | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| West Brom | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| West Brom | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| West Brom | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| West Brom | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| West Brom | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| West Brom | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| West Brom | 21 tuổi | 900 N € | |
| West Brom | 21 tuổi | 900 N € | |
| West Brom | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| West Brom | 20 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 20 Tr €.
Dara O'Shea mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dara O'Shea mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.080.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Ipswich Town | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Ipswich Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Nations League | IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 6 | 570 | 0 | 1 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,8 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 46 | 4.140 | 1 | 1 | 7,1 |
| Cúp FA |
| Ipswich Town |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Premier League | Ipswich Town | 35 | 3.123 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Ipswich Town | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Ipswich Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Championship (Anh) | Burnley | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Nations League | IrelandĐội tuyển quốc gia | 7 | 546 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 5 | 295 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Premier League | Burnley | 33 | 2.894 | 3 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Cúp FA | Burnley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 37 | 3.330 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Nations League | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 298 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 215 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 14 | 1.045 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | West Bromwich U23 | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2020-2021 | Premier League | West Bromwich Albion | 28 | 2.102 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 267 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 262 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 16 | 1.391 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Premier League U23 (Anh) | West Bromwich U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 76 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Exeter City | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|