Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (3 thg 10, 2023)
Cập nhật:
Darío Cáceres đang thi đấu cho Central Cordoba SDE. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 28, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Darío Cáceres mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Darío Cáceres ra sân là Club Atlético Newell's Old Boys vs Central Cordoba SDE, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 10, 2026.
Central Cordoba SDE: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Central Cordoba SDE ở mùa giải 2026, Darío Cáceres thi đấu 1078 phút và đá chính 12 trận.
Central Cordoba SDE: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Defensa y Justicia: 70 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Nacional Asunción: 27 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ferrol Carril Oeste: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alvarado Mar del Plata: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
River Plate (PAR): 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Central Cordoba SDE, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Defensa Y Justicia | 28 tuổi | 200 N € | |
| Nacional Asuncion | 27 tuổi | 300 N € | |
| Nacional Asuncion | 27 tuổi | 150 N € | |
| Nacional Asuncion | 27 tuổi | 200 N € | |
| Defensa Y Justicia | 26 tuổi | 325 N € | |
| Defensa Y Justicia | 26 tuổi | 500 N € | |
| Defensa Y Justicia | 26 tuổi | 600 N € | |
| Defensa Y Justicia | 25 tuổi | 750 N € | |
| Defensa Y Justicia | 25 tuổi | 750 N € | |
| Defensa Y Justicia | 25 tuổi | 200 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 24 tuổi | 200 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 24 tuổi | 200 N € | |
| Alvarado Mar del Plata | 23 tuổi | 200 N € | |
| Alvarado Mar del Plata | 23 tuổi | 100 N € | |
| Lanús | 21 tuổi | 200 N € | |
| Lanús | 21 tuổi | 200 N € | |
| Club Atlético Lanús II | 20 tuổi | 150 N € |
Darío Cáceres năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 1, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Darío Cáceres đang thi đấu cho Central Cordoba SDE.
Chiều cao của Darío Cáceres: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Paraguay.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Darío Cáceres mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Darío Cáceres mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.082.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Central Cordoba SDE | 9 | 771 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 6 | 221 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Argentina | Defensa y Justicia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción |
| 22 |
| 1.649 |
| 0 |
| 1 |
| 6,7 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 3 | 207 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Copa Sudamericana | Defensa y Justicia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Defensa y Justicia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Defensa y Justicia | 10 | 402 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Defensa y Justicia | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 4 | 246 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 1 | 17 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | Ferrol Carril Oeste | 22 | 1.699 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Ferrol Carril Oeste | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Ferrol Carril Oeste | 5 | 391 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Alvarado Mar del Plata | 2 | 159 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Primera Nacional (Argentina) | Alvarado Mar del Plata | 19 | 1.569 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Alvarado Mar del Plata | 5 | 413 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | River Plate (PAR) | 2 | 80 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | River Plate (PAR) | 1 | 68 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | River Plate (PAR) | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Cúp Superliga Argentina | Lanús | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|