Quảng cáo
Dario Špikić đang thi đấu cho Rio Ave. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 27, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rio Ave vs Famalicao (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (5 thg 6, 2023)
Rio Ave: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rio Ave ở mùa giải 2026/2027, Dario Špikić thi đấu 174 phút và đá chính 2 trận.
Rio Ave: 37 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Aris Thessaloniki: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Zagreb: 144 trận, 18 bàn, 10 kiến tạo
Gorica: 46 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Sibenik: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hajduk Split: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rio Ave, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dario Špikić năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Dario Špikić đang thi đấu cho Rio Ave.
Chiều cao của Dario Špikić: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rio Ave | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Rio Ave | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Aris Thessaloniki | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Gorica | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Gorica | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Gorica | 21 tuổi | 350 N € | |
| Hajduk Split II | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Dario Špikić mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dario Špikić mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 174. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 6 | 174 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 30 | 1.798 | 2 | 3 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Rio Ave | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Aris Thessaloniki | 12 | 727 | 2 | 0 | 6,7 |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 14 | 626 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 6 | 195 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 26 | 1.107 | 4 | 2 | 6,8 |
|---|
| Europa Conference League | Dinamo Zagreb | 7 | 332 | 0 | 1 | 6,5 |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 4 | 292 | 1 | 0 | 7,2 |
| Europa League | Dinamo Zagreb | 2 | 138 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 34 | 2.392 | 7 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Dinamo Zagreb | 12 | 492 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 3 | 154 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Croatia | Dinamo Zagreb | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 24 | 1.126 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dinamo Zagreb | 4 | 64 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Gorica | 32 | 2.074 | 5 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Croatia | Gorica | 2 | 77 | 0 | 0 | – | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 2 | 171 | 1 | 1 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 1 | 92 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 345 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 182 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Gorica | 12 | 382 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Sibenik | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Hajduk Split | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|