Quảng cáo
Darragh Burns đang thi đấu cho Derry City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 24, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Derry City vs Dundalk (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (28 thg 11, 2024)
Derry City: 10 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Derry City ở mùa giải 2026, Darragh Burns thi đấu 617 phút và đá chính 8 trận.
Derry City: 12 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Grimsby Town: 61 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Shamrock Rovers: 41 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 24 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
St. Patrick's Athletic: 42 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Derry City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Darragh Burns năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 8, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Darragh Burns đang thi đấu cho Derry City.
Chiều cao của Darragh Burns: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Grimsby Town | 23 tuổi | 200 N € | |
| Grimsby Town | 23 tuổi | 175 N € | |
| Grimsby Town | 22 tuổi | 150 N € | |
| Shamrock Rovers | 22 tuổi | 200 N € | |
| Shamrock Rovers | 21 tuổi | 175 N € | |
| Milton Keynes Dons | 21 tuổi | 150 N € | |
| Milton Keynes Dons | 20 tuổi | 150 N € | |
| Milton Keynes Dons | 20 tuổi | 150 N € | |
| Milton Keynes Dons | 19 tuổi | 150 N € | |
| St. Patricks Athletic | 19 tuổi | 100 N € | |
| St. Patricks Athletic | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Darragh Burns mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Darragh Burns mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 38. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Derry City | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 10 | 617 | 0 | 4 | 6,7 |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Grimsby Town | 42 | 2.495 | 1 | 5 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Grimsby Town | 4 | 238 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Cúp FA | Grimsby Town | 3 | 263 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Grimsby Town | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 |
| Grimsby Town |
| 9 |
| 244 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Europa Conference League | Shamrock Rovers | 5 | 411 | 0 | 2 | 6,7 |
| Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 4 | 337 | 1 | 0 | 6,5 |
| Europa League | Shamrock Rovers | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,2 |
| Champions League | Shamrock Rovers | 3 | 67 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 20 | 1.416 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 4 | 337 | 2 | 3 | 8,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shamrock Rovers | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Shamrock Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 14 | 315 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 3 | 149 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Milton Keynes Dons | 3 | 235 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Cúp FA | Milton Keynes Dons | 2 | 141 | 2 | 0 | 7,5 |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 17 | 1.231 | 2 | 1 | 5,9 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 10 | 593 | 2 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FAI (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 2 | 182 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Tổng thống Ireland | St. Patrick's Athletic | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 12 | 398 | 0 | 0 | – |
|---|