Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Curaçao, Tuổi: 36, Chiều cao: 189 cm. 2023-2024: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Perth Glory vs Melbourne City (2 tháng 2, 2024).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (10 thg 8, 2014)
Perth Glory: 103 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
PEC Zwolle: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Willem II: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Darryl Lachman năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 11, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Darryl Lachman: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Curaçao.
Darryl Lachman mùa giải 2023-2024: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Perth Glory | 34 tuổi | 350 N € | |
| Perth Glory | 34 tuổi | 450 N € | |
| Perth Glory | 33 tuổi | 500 N € | |
| Perth Glory | 32 tuổi | 600 N € | |
| Perth Glory | 31 tuổi | 650 N € | |
| Perth Glory | 31 tuổi | 600 N € | |
| Hapoel Raanana | 30 tuổi | 500 N € | |
| Hapoel Raanana | 30 tuổi | 550 N € | |
| PEC Zwolle | 30 tuổi | 700 N € | |
| PEC Zwolle | 29 tuổi | 700 N € | |
| PEC Zwolle | 29 tuổi | 750 N € | |
| Willem II | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Willem II | 28 tuổi | 900 N € | |
| Willem II | 27 tuổi | 900 N € | |
| Willem II | 27 tuổi | 800 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 26 tuổi | 800 N € | |
| Sheffield Wednesday | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Twente Enschede | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| PEC Zwolle | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| PEC Zwolle | 23 tuổi | 500 N € | |
| PEC Zwolle | 23 tuổi | 400 N € | |
| PEC Zwolle | 22 tuổi | 300 N € | |
| Groningen | 20 tuổi | 200 N € | |
| Groningen | 20 tuổi | 150 N € | |
| Groningen | 19 tuổi | 50 N € |
Darryl Lachman mùa giải 2023-2024: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.981. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Perth Glory | 23 | 1.981 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Perth Glory | 24 | 2.127 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp FFA (Úc) | Perth Glory | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | CuraçaoĐội tuyển quốc gia | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Perth Glory | 26 | 2.293 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp FFA (Úc) | Perth Glory | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2020-2021 |
|---|
| A-League (Úc) |
| Perth Glory |
| 25 |
| 2.096 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| AFC Champions League | Perth Glory | 3 | 152 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 13 | 1.084 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | PEC Zwolle | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 20 | 1.572 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cup | PEC Zwolle | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | PEC Zwolle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 19 | 1.647 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|