Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Darwin Machís đang thi đấu cho Carabobo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 33, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 350 N €.
Carabobo: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Carabobo: 13 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
America de Cali: 19 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Real Valladolid: 33 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Universidad Central de Venezuela: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Cadiz: 36 trận, 12 bàn, 1 kiến tạo
Juarez: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Carabobo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Darwin Machís năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Darwin Machís đang thi đấu cho Carabobo.
Chiều cao của Darwin Machís: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Venezuela.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Darwin Machís mùa giải 2026: 35 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.824.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Carabobo | 11 | 690 | 2 | 0 | 6,7 |
| Categoría Primera A (Colombia) | America de Cali | 13 | 581 | 0 | 2 | 6,7 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | America de Cali | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 8 | 437 | 1 | 1 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Categoría Primera A (Colombia) | America de Cali | 2 | 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | America de Cali | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Carabobo | 2 | 87 | 1 | 0 | 6,8 |
| Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Real Valladolid | 3 | 115 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Universidad Central de Venezuela | 1 | 63 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2024-2025 | La Liga | Real Valladolid | 18 | 636 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Real Valladolid | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Copa America | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | La Liga | Cadiz | 21 | 782 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 146 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Copa America | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | La Liga | Real Valladolid | 11 | 597 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 11 | 559 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 9 | 716 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | La Liga | Granada | 25 | 1.381 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Granada | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 4 | 217 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | La Liga | Granada | 32 | 2.032 | 5 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Granada | 12 | 740 | 3 | 1 | 6,7 | |
| Copa del Rey | Granada | 2 | 134 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2019-2020 | La Liga | Granada | 36 | 2.128 | 7 | 5 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Granada | 2 | 161 | 0 | 1 | 7,8 | |
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Copa America | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 4 | 241 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 15 | 1.215 | 8 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Udinese | 13 | 457 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Coppa Italia | Udinese | 1 | 120 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 3 | 149 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 167 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Granada | 33 | 2.623 | 13 | 6 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Leganes | 27 | 1.047 | 1 | 3 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | SD Huesca | 38 | 3.270 | 9 | 6 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Granada | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Granada | 3 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Granada | 3 | 39 | 0 | 0 | – |