Quảng cáo
Darwish Mohammad đang thi đấu cho Dibba. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 31, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2025-2026: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Baniyas Club vs Al-Sharjah (10 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (14 thg 12, 2022)
Al-Sharjah: 44 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Bataeh: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hatta: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dibba, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Darwish Mohammad năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 6, 1995.
Vị trí: Thủ môn.
Darwish Mohammad đang thi đấu cho Dibba.
Chiều cao của Darwish Mohammad: 184 cm.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Darwish Mohammad mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Sharjah | 30 tuổi | 200 N € | |
| Al Sharjah | 30 tuổi | 275 N € | |
| Al Bataeh | 29 tuổi | 275 N € | |
| Al Bataeh | 29 tuổi | 400 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 300 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 400 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 400 N € | |
| Al Sharjah | 27 tuổi | 400 N € | |
| Al Sharjah | 27 tuổi | 400 N € | |
| Al Sharjah | 26 tuổi | 250 N € | |
| Al Sharjah | 26 tuổi | 175 N € | |
| Al Sharjah | 25 tuổi | 100 N € | |
| Al Sharjah | 25 tuổi | 100 N € |
Darwish Mohammad mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 991. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 5 | 361 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 | |
| AFC Champions League Elite | Al-Sharjah | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Bataeh | 15 | 1.216 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Bataeh | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Bataeh | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,6 |
| Al-Sharjah |
| 4 |
| 272 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 13 | 1.151 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 6 | 539 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Sharjah | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Hatta | 11 | 990 | 0 | 0 | – |
|---|