Quảng cáo
Dave Richards đang thi đấu cho Kilmarnock. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 32, Chiều cao: 186 cm. 2025-2026: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Saint Mirren vs Dundee United (17 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Dundee United: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee United Reserves: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crewe Alexandra: 75 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kilmarnock, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dave Richards năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 12, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Dave Richards đang thi đấu cho Kilmarnock.
Chiều cao của Dave Richards: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Dave Richards mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dave Richards mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.652.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 17 | 1.472 | 0 | 0 | 6,3 |
| Scottish Cup | Dundee United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Scottish Challenge Cup | Dundee United Reserves | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy |
| Crewe Alexandra |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 7,4 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Crewe Alexandra | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Crewe Alexandra | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Crewe Alexandra | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 4 | 360 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crewe Alexandra | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | EFL Trophy | Crewe Alexandra | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crewe Alexandra | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,6 |