Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (3 thg 4, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 33 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 32 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 32 tuổi | 4 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 31 tuổi |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 40, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. David Abraham mùa giải 2020-2021: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Abraham ra sân là Eintracht Frankfurt vs Schalke 04, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 1, 2021.
Eintracht Frankfurt: 173 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Hoffenheim: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Getafe: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Basel 1893: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Abraham năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 7, 1986.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của David Abraham: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
| Eintracht Frankfurt | 31 tuổi | 4 Tr € |
| Eintracht Frankfurt | 30 tuổi | 4 Tr € |
| Eintracht Frankfurt | 30 tuổi | 4 Tr € |
| Eintracht Frankfurt | 30 tuổi | 3,5 Tr € |
| Eintracht Frankfurt | 29 tuổi | 2,5 Tr € |
| Hoffenheim | 28 tuổi | 2 Tr € |
| Hoffenheim | 28 tuổi | 2 Tr € |
| Hoffenheim | 28 tuổi | 2,5 Tr € |
| Hoffenheim | 27 tuổi | 3,5 Tr € |
| Hoffenheim | 27 tuổi | 3,5 Tr € |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Getafe | 26 tuổi | 3,5 Tr € |
| Basel 1893 | 25 tuổi | 3,5 Tr € |
| Basel 1893 | 25 tuổi | 3,5 Tr € |
| Basel 1893 | 25 tuổi | 2,8 Tr € |
| Basel 1893 | 24 tuổi | 2 Tr € |
| Basel 1893 | 23 tuổi | 2 Tr € |
| Basel 1893 | 23 tuổi | 1,7 Tr € |
| Basel 1893 | 21 tuổi | 1,2 Tr € |
| Gimnastic de Tarragona | 21 tuổi | 600 N € |
| Gimnastic de Tarragona | 21 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
David Abraham mùa giải 2020-2021: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Abraham mùa giải 2020-2021: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.385. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 14 | 1.224 | 1 | 0 | 6,8 |
| DFB Pokal | Eintracht Frankfurt | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Eintracht Frankfurt | 1 | 71 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2019-2020 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 20 | 1.690 | 2 | 0 | 6,5 |
| UEFA Europa League | Eintracht Frankfurt | 12 | 1.080 | 1 | 1 | 6,5 | |
| DFB Pokal | Eintracht Frankfurt | 5 | 404 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2018-2019 |
| Bundesliga |
| Eintracht Frankfurt |
| 17 |
| 1.422 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| UEFA Europa League | Eintracht Frankfurt | 8 | 728 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Eintracht Frankfurt | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| DFB Pokal | Eintracht Frankfurt | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| DFL Supercup | Eintracht Frankfurt | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 27 | 2.303 | 0 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Eintracht Frankfurt | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 30 | 2.585 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 31 | 2.548 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Frankfurt | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2014-2015 | Bundesliga | Hoffenheim | 11 | 623 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Hoffenheim | 2 | 104 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Hoffenheim | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Hoffenheim | 1 | 34 | 0 | 0 | – | |
| La Liga | Getafe | 1 | 50 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 2 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 6 | 285 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|