
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 20 Tr € (4 thg 6, 2026)
Cập nhật:
David Affengruber đang thi đấu cho Fulham. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 25, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 20 Tr €. David Affengruber mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Affengruber ra sân là Ipswich Town vs Fulham, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Fulham: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fulham ở mùa giải 2026/2027, David Affengruber thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Fulham: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Elche: 84 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Sturm Graz: 130 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo
Liefering: 48 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Red Bull Salzburg: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Bull Salzburg U19: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Fulham, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Elche | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Elche | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Elche | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Elche | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Elche | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Sturm Graz | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Sturm Graz | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sturm Graz | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Sturm Graz | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Sturm Graz | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sturm Graz | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Sturm Graz | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Liefering | 19 tuổi | 600 N € | |
| Liefering | 19 tuổi | 400 N € | |
| Liefering | 18 tuổi | 300 N € | |
| Liefering | 18 tuổi | 75 N € |
David Affengruber năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 3, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
David Affengruber đang thi đấu cho Fulham.
Chiều cao của David Affengruber: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 20 Tr €.
David Affengruber mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Affengruber mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 675.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Fulham | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| La Liga | Elche | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | La Liga | Elche | 36 | 2.953 | 1 | 1 | 6,7 |
| Copa del Rey | Elche | 3 | 143 | 0 | 1 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Sturm Graz | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Elche |
| 40 |
| 3.203 |
| 0 |
| 2 |
| 7,1 |
| Copa del Rey | Elche | 2 | 110 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 28 | 2.156 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sturm Graz | 6 | 529 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Austrian Cup | Sturm Graz | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa Conference League | Sturm Graz | 4 | 299 | 0 | 2 | 6,7 | |
| UEFA Champions League | Sturm Graz | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 27 | 1.919 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sturm Graz | 6 | 485 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Austrian Cup | Sturm Graz | 5 | 450 | 1 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Champions League | Sturm Graz | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sturm Graz | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 30 | 2.602 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sturm Graz | 8 | 711 | 0 | 1 | 5,8 | |
| European U21 Championship qualification | Sturm Graz | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Austrian Cup | Sturm Graz | 2 | 135 | 1 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | 2. Liga (Áo) | Liefering | 23 | 2.070 | 3 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 5 | 96 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Austrian Cup | Red Bull Salzburg | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League | Red Bull Salzburg U19 | 6 | 540 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Áo) | Liefering | 25 | 2.149 | 2 | 5 | 6,2 |