Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (17 thg 12, 2020)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 30 tuổi | 500 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 700 N € | |
| Atletico San Luis | 29 tuổi | 800 N € | |
| Atletico San Luis | 29 tuổi | 800 N € | |
| Santos Laguna | 29 tuổi | 800 N € | |
| Santos Laguna | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Santos Laguna | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Santos Laguna | 28 tuổi |
Cập nhật:
David Andrade đang thi đấu cho Santa Coloma. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 33, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. David Andrade mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Andrade ra sân là Rapid Wien vs Santa Coloma, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 7, 2026.
Santa Coloma: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Santa Coloma ở mùa giải 2026/2027, David Andrade thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Santa Coloma: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletic Club d'Escaldes: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico San Luis: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Santos Laguna: 41 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Jaguares Chiapas: 23 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Santa Coloma, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Santos Laguna | 27 tuổi | 1,2 Tr € |
| Santos Laguna | 27 tuổi | 1,2 Tr € |
| Santos Laguna | 26 tuổi | 400 N € |
| Santos Laguna | 26 tuổi | 400 N € |
| Santos Laguna | 26 tuổi | 500 N € |
| Santos Laguna | 26 tuổi | 700 N € |
| Santos Laguna | 24 tuổi | 400 N € |
| Santos Laguna | 24 tuổi | 400 N € |
| Jaguares Chiapas | 22 tuổi | 200 N € |
David Andrade năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
David Andrade đang thi đấu cho Santa Coloma.
Chiều cao của David Andrade: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
David Andrade mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Andrade mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Santa Coloma | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | UEFA Europa Conference League | Atletic Club d'Escaldes | 4 | 347 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Atletico San Luis | 10 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 15 | 676 | 0 | 1 | 6,4 |
| CONCACAF Champions Cup | Santos Laguna | 1 | 17 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Leagues Cup | Santos Laguna | 1 | 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 19 | 1.569 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 3 | 42 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016 | Liga MX (Mexico) | Jaguares Chiapas | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Jaguares Chiapas | 20 | 1.000 | 0 | 2 | 6,5 |