Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 36, Chiều cao: 174 cm. 2022-2023: 34 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Freiburg II vs Meppen (27 tháng 5, 2023).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (24 thg 9, 2019)
Meppen: 64 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Osnabrück: 85 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Sandhausen: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Blacha năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 10, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của David Blacha: 174 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
David Blacha mùa giải 2022-2023: 34 trận, 2 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Meppen | 32 tuổi | 200 N € | |
| Meppen | 32 tuổi | 225 N € | |
| Meppen | 31 tuổi | 250 N € | |
| Meppen | 31 tuổi | 300 N € | |
| Osnabrück | 30 tuổi | 325 N € | |
| Osnabrück | 30 tuổi | 400 N € | |
| Osnabrück | 29 tuổi | 400 N € | |
| Osnabrück | 29 tuổi | 500 N € | |
| Osnabrück | 28 tuổi | 500 N € | |
| Osnabrück | 28 tuổi | 400 N € | |
| Osnabrück | 28 tuổi | 325 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 27 tuổi | 275 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 27 tuổi | 300 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 26 tuổi | 325 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 26 tuổi | 325 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 25 tuổi | 300 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 25 tuổi | 300 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 25 tuổi | 350 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 24 tuổi | 450 N € | |
| Wehen Wiesbaden | 24 tuổi | 375 N € | |
| Hansa Rostock | 24 tuổi | 425 N € | |
| Hansa Rostock | 23 tuổi | 425 N € | |
| Hansa Rostock | 23 tuổi | 350 N € | |
| Sandhausen | 22 tuổi | 200 N € | |
| Sandhausen | 22 tuổi | 200 N € | |
| Sandhausen | 21 tuổi | 200 N € | |
| Ahlen | 20 tuổi | 200 N € | |
| Ahlen | 20 tuổi | 200 N € | |
| Ahlen | 19 tuổi | 150 N € | |
| Ahlen | 18 tuổi | 50 N € |
David Blacha mùa giải 2022-2023: 34 trận, 2 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.681. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 34 | 2.681 | 2 | 4 | 6,3 |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 28 | 2.168 | 2 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Đức | Meppen | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2. Bundesliga (Đức) | Osnabrück | 26 | 1.275 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Osnabrück | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) |
| Osnabrück |
| 32 |
| 2.627 |
| 3 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Osnabrück | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Osnabrück | 25 | 2.191 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 7 | 161 | 0 | 0 | – |
|---|