Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (17 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 37, Chiều cao: 175 cm. David Cabrera mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Cabrera ra sân là Tigres UANL vs Queretaro, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2022.
Querétaro: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Necaxa: 32 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Pumas UNAM: 90 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Mazatlan: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Cabrera năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 9, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của David Cabrera: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Mexico.
David Cabrera mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 250 N € | |
| Queretaro | 33 tuổi | 400 N € | |
| Queretaro | 33 tuổi | 600 N € | |
| Queretaro | 32 tuổi | 800 N € | |
| Queretaro | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Necaxa | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Necaxa | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Pumas | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pumas | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pumas | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pumas | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pumas | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Pumas | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Pumas | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pumas | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Mazatlan | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mazatlan | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pumas | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pumas | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pumas | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pumas | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Pumas | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Pumas | 21 tuổi | 900 N € | |
| Pumas | 21 tuổi | 400 N € | |
| Pumas | 19 tuổi | 300 N € |
David Cabrera mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 29. Điểm đánh giá trung bình: 5,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 2 | 29 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 22 | 750 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 32 | 2.420 | 2 | 6 | 6,7 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 9 | 469 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 27 | 1.074 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 31 | 1.850 | 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 11 | 659 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 17 | 661 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2014-2015 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 4 | 350 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|