Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (24 thg 5, 2026)
Cập nhật:
David Davidyan đang thi đấu cho Arsenal. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Armenia, Tuổi: 28, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. David Davidyan mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Davidyan ra sân là Rotor Volgograd vs Akron Togliatti, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 5, 2026.
Arsenal Tula: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Arsenal Tula ở mùa giải 2026/2027, David Davidyan thi đấu 452 phút và đá chính 6 trận.
Rotor Volgograd: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pyunik: 44 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Khimki: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alashkert Yerevan: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Arsenal, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Davidyan năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 12, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rotor | 28 tuổi | 400 N € | |
| Rotor | 27 tuổi | 275 N € | |
| Pyunik | 27 tuổi | 225 N € | |
| Pyunik | 26 tuổi | 250 N € | |
| Pyunik | 26 tuổi | 250 N € | |
| Pyunik | 26 tuổi | 250 N € | |
| Pyunik | 25 tuổi | 250 N € | |
| Pyunik | 25 tuổi | 250 N € | |
| Khimki | 24 tuổi | 250 N € | |
| Khimki | 24 tuổi | 300 N € | |
| Alashkert | 23 tuổi | 300 N € | |
| Alashkert | 23 tuổi | 300 N € | |
| Alashkert | 22 tuổi | 150 N € | |
| Ararat Yerevan | 21 tuổi | 150 N € | |
| Ararat-Armenia | 21 tuổi | 125 N € | |
| Ararat-Armenia | 20 tuổi | 125 N € | |
| Ararat-Armenia | 20 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
David Davidyan đang thi đấu cho Arsenal.
Chiều cao của David Davidyan: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Armenia.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
David Davidyan mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Davidyan mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rotor Volgograd | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | Pyunik | 6 | 333 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Champions League | Pyunik | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Pyunik | 13 | 695 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | Pyunik | 4 | 228 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Pyunik | 2 | 102 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Armenian Cup |
| Pyunik |
| 1 |
| 55 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Pyunik | 8 | 473 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Pyunik | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Europa Conference League | Pyunik | 2 | 119 | 0 | 0 | – | |
| Armenian Cup | Pyunik | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | UEFA Champions League | Pyunik | 2 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Khimki | 5 | 52 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Russian Cup | Khimki | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Alashkert Yerevan | 4 | 343 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Alashkert Yerevan | 3 | 140 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Cup | Alashkert Yerevan | 1 | 30 | 0 | 0 | – |