Quảng cáo
Cập nhật:
David Davis đang thi đấu cho Kidderminster Harriers. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 35, Chiều cao: 173 cm. David Davis mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Davis ra sân là Carlisle United vs Kidderminster Harriers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Kidderminster Harriers: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kidderminster Harriers ở mùa giải 2026/2027, David Davis thi đấu 1056 phút và đá chính 12 trận.
Kidderminster Harriers: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Forest Green Rovers: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shrewsbury Town: 53 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Charlton Athletic: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Birmingham City: 156 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Wolverhampton: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kidderminster Harriers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Davis năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 2, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
David Davis đang thi đấu cho Kidderminster Harriers.
Chiều cao của David Davis: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
David Davis mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Davis mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.056.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Kidderminster Harriers | 12 | 1.056 | 0 | 1 | – |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Forest Green Rovers | 12 | 706 | 0 | 0 | 6,2 |
| National League (Anh) | Forest Green Rovers | 2 | 158 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Forest Green Rovers | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Forest Green Rovers | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Forest Green Rovers | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2021-2022 | League One (Anh) |
| Shrewsbury Town |
| 27 |
| 2.325 |
| 1 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp FA | Shrewsbury Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| EFL Trophy | Shrewsbury Town | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Cúp Liên đoàn Anh | Shrewsbury Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 21 | 1.333 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Birmingham City | 15 | 1.156 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Birmingham City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Birmingham City | 11 | 688 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Birmingham City | 38 | 2.251 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Birmingham City | 41 | 2.775 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Birmingham City | 35 | 2.099 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Birmingham City | 15 | 806 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Wolverhampton | 24 | 741 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Premier League | Wolverhampton | 6 | 309 | 0 | 0 | – |
|---|