Quảng cáo
David Edvardsson đang thi đấu cho Tromso IL. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 24, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Viking vs Tromso IL (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (27 thg 5, 2026)
Tromsø IL: 23 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tromsø IL ở mùa giải 2026, David Edvardsson thi đấu 1973 phút và đá chính 23 trận.
Tromsø IL: 66 trận, 5 bàn, 7 kiến tạo
Landskrona BoIS: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Varnamo: 5 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Jammerbugt: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tromso IL, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Edvardsson năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
David Edvardsson đang thi đấu cho Tromso IL.
Chiều cao của David Edvardsson: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tromso IL | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Tromso IL | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Tromso IL | 23 tuổi | 900 N € | |
| Tromso IL | 23 tuổi | 600 N € | |
| Tromso IL | 22 tuổi | 500 N € | |
| Landskrona BoIS | 22 tuổi | 375 N € | |
| Malmo | 21 tuổi | 275 N € | |
| Landskrona BoIS | 21 tuổi | 250 N € | |
| Malmo | 20 tuổi | 250 N € | |
| Varnamo | 20 tuổi | 250 N € | |
| Malmo | 20 tuổi | 150 N € | |
| Malmo | 19 tuổi | 150 N € | |
| Jammerbugt | 19 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
David Edvardsson mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Edvardsson mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 517. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Tromsø IL | 4 | 337 | 0 | 1 | 6,8 |
| Europa League | Tromsø IL | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 23 | 1.973 | 1 | 4 | 6,7 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 26 | 1.960 | 3 | 2 | 6,7 |
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 9 | 463 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 |
|---|
| Superettan (Thụy Điển) |
| Landskrona BoIS |
| 9 |
| 716 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Landskrona BoIS | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Superettan (Thụy Điển) | Landskrona BoIS | 12 | 655 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Landskrona BoIS | 2 | 117 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 5 | 129 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Jammerbugt | 9 | 772 | 0 | 1 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Jammerbugt | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải U17 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 104 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|