Quảng cáo
David Ezeh đang thi đấu cho HJK Helsinki. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 20, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: HJK Helsinki vs Inter Turku (17 tháng 6, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (14 thg 6, 2026)
HJK Helsinki: 9 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của HJK Helsinki ở mùa giải 2026, David Ezeh thi đấu 393 phút và đá chính 5 trận.
Trang liên quan: HJK Helsinki, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Ezeh năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 2, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
David Ezeh đang thi đấu cho HJK Helsinki.
Chiều cao của David Ezeh: 187 cm.
Quốc tịch: Phần Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
David Ezeh mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày |
|---|
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| HJK Helsinki | 20 tuổi | 150 N € | |
| HJK Helsinki | 19 tuổi | 100 N € | |
| HJK Helsinki | 19 tuổi | 100 N € | |
| Rakow Czestochowa | 18 tuổi | 100 N € | |
| HJK Helsinki | 18 tuổi | 100 N € | |
| HJK Helsinki | 17 tuổi | 50 N € | |
| HJK Helsinki | 17 tuổi | 50 N € | |
| HJK Helsinki | 17 tuổi | 50 N € |
David Ezeh mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 123. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 5 | 123 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 5 | 296 | 1 | 3 | 7,2 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 1 | 0 | 7,4 | |
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 7 | 97 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki |
| 5 |
| 71 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 7 | 175 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 3 | 52 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | HJK Helsinki U19 | 1 | 90 | 1 | 0 | – |