Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
David Gomis đang thi đấu cho Toulon. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Guinea-Bissau, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm. David Gomis mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Gomis ra sân là Quevilly Rouen Métropole vs Chateauroux, với 4 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 11, 2025.
Toulon: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Toulon ở mùa giải 2026/2027, David Gomis thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Chateauroux: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sabail: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pau: 47 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Clermont: 47 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
GFC Ajaccio: 67 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Toulon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Gomis năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 12, 1992.
Quốc tịch: Guinea-Bissau.
David Gomis mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Tiền đạo.
David Gomis đang thi đấu cho Toulon.
Chiều cao của David Gomis: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
David Gomis mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 4. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Championnat National (Pháp) | Chateauroux | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Azerbaijan Premier League | Sabail | 7 | 510 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Azerbaijan Premier League | Sabail | 10 | 617 | 0 | 0 | – |
| Ligue 2 (Pháp) | Pau | 11 | 308 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Coupe de France | Pau | 2 | 83 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 30 | 1.241 | 2 | 2 | 6,6 |
| Pau |
| 1 |
| 71 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| World Championship qualification (CAF) | Pau | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 2 | 40 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Clermont | 27 | 1.067 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Clermont | 19 | 1.377 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Clermont | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | GFC Ajaccio | 28 | 1.549 | 3 | 1 | 6,6 | |
| Championnat National (Pháp) | GFC Ajaccio | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | GFC Ajaccio | 38 | 2.039 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|