Quảng cáo
David Guevara đang thi đấu cho Academia Anzoategui. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 225 N €. 2026: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Zamora Barinas vs Academia Anzoategui (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 225 N € (4 thg 12, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Academia Anzoategui | 24 tuổi |
Academia Anzoategui: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Academia Anzoategui ở mùa giải 2026, David Guevara thi đấu 869 phút và đá chính 20 trận.
Trang liên quan: Academia Anzoategui, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Guevara năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 8, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
David Guevara đang thi đấu cho Academia Anzoategui.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Venezuela.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
David Guevara mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Academia Anzoategui | 24 tuổi | 225 N € |
| Academia Anzoategui | 23 tuổi | 150 N € |
| Monagas | 22 tuổi | 75 N € |
| Monagas | 22 tuổi | 100 N € |
| Monagas | 21 tuổi | 100 N € |
David Guevara mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 869. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Academia Anzoategui | 10 | 869 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Academia Anzoategui | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Academia Anzoategui | 16 | 1.229 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Academia Anzoategui | 6 | 473 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Monagas | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 |
| Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) |
| Monagas |
| 1 |
| 67 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Monagas | 4 | 268 | 0 | 0 | 5,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Monagas | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Monagas | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
|---|