Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (4 thg 12, 2017)
Cập nhật:
David Guzmán đang thi đấu cho Deportivo Saprissa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 36, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. David Guzmán mùa giải 2026: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Guzmán ra sân là Cartagines vs Deportivo Saprissa, với 69 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 9, 2026.
Deportivo Saprissa: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportivo Saprissa ở mùa giải 2026/2027, David Guzmán thi đấu 229 phút và đá chính 1 trận.
Deportivo Saprissa: 89 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Columbus Crew: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Portland Timbers: 43 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Houston Dynamo: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Deportivo Saprissa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Guzmán năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 2, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
David Guzmán đang thi đấu cho Deportivo Saprissa.
Chiều cao của David Guzmán: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Costa Rica.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
David Guzmán mùa giải 2026: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Guzmán mùa giải 2026: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 395. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONCACAF Central American Cup | Deportivo Saprissa | 6 | 395 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2025 | CONCACAF Champions Cup | Deportivo Saprissa | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | CONCACAF Champions Cup | Deportivo Saprissa | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | Deportivo Saprissa | 8 | 262 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | Deportivo Saprissa | 18 | 1.080 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Deportivo Saprissa |
| 1 |
| 12 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022 | World Championship qualification (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | Deportivo Saprissa | 21 | 1.240 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF League | Deportivo Saprissa | 4 | 322 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Champions Cup | Deportivo Saprissa | 2 | 173 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2021 | CONCACAF Champions Cup | Deportivo Saprissa | 1 | 69 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | Deportivo Saprissa | 15 | 793 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF League | Deportivo Saprissa | 4 | 333 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Gold Cup | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 289 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | CONCACAF Champions Cup | Deportivo Saprissa | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | Deportivo Saprissa | 4 | 161 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Deportivo Saprissa | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 1 | 57 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 9 | 629 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Columbus Crew | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 6 | 454 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 17 | 1.255 | 2 | 1 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 6 | 448 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 2 | 170 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Giải vô địch thế giới | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017 | Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 14 | 1.067 | 1 | 2 | 7,3 |
|---|
| 2016-2017 | Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |