Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 33, Chiều cao: 188 cm. 2023-2024: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Slovan Bratislava vs Michalovce (30 tháng 7, 2022).
Cập nhật:
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dávid Holman năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 3, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Dávid Holman: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Dávid Holman mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dávid Holman mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 661.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | NB II (Hungary) | Budapest Honved | 8 | 661 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | NB II (Hungary) | Budapest Honved | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2. Liga (Slovakia) | Slovan Bratislava | 3 | 224 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 9 | 353 | 1 | 2 | 6,1 |
| Champions League |
| Slovan Bratislava |
| 4 |
| 51 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 24 | 1.669 | 10 | 4 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 3 | 186 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Slovan Bratislava | 1 | 103 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 46 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 12 | 590 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Slovan Bratislava | 7 | 566 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Slovan Bratislava | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro | Slovan Bratislava | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 | |
| Champions League | Slovan Bratislava | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 19 | 1.231 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Slovan Bratislava | 4 | 246 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Slovan Bratislava | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
|---|