Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (7 thg 11, 2024)
Cập nhật:
Davíd Ingvarsson đang thi đấu cho Breidablik. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Iceland, Tuổi: 27, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Davíd Ingvarsson mùa giải 2026: 22 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Davíd Ingvarsson ra sân là Breidablik vs Keflavik, với 21 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Breidablik: 23 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Breidablik ở mùa giải 2026, Davíd Ingvarsson thi đấu 1809 phút và đá chính 21 trận.
Trang liên quan: Breidablik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Davíd Ingvarsson năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 4, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Davíd Ingvarsson đang thi đấu cho Breidablik.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Breidablik | 27 tuổi | 125 N € | |
| Breidablik | 26 tuổi | 100 N € | |
| Breidablik | 26 tuổi | 150 N € | |
| Breidablik | 25 tuổi | 200 N € | |
| Kolding | 25 tuổi | 150 N € | |
| Breidablik | 24 tuổi | 100 N € | |
| Breidablik | 23 tuổi | 125 N € | |
| Breidablik | 22 tuổi | 75 N € | |
| Breidablik | 21 tuổi | 50 N € | |
| Breidablik | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Iceland.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Davíd Ingvarsson mùa giải 2026: 22 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Davíd Ingvarsson mùa giải 2026: 22 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.719. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Besta-deild karla (Iceland) | Breidablik | 22 | 1.719 | 5 | 3 | 6,6 |
| 2025-2026 | UEFA Europa Conference League | Breidablik | 7 | 558 | 2 | 0 | 6,6 |
| Besta-deild karla (Iceland) | Breidablik | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Europa League | Breidablik | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | Besta-deild karla (Iceland) | Breidablik | 7 | 444 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Besta-deild karla (Iceland) | Breidablik | 1 | 90 | 2 |
| 0 |
| 9,3 |
| 2024 | Besta-deild karla (Iceland) | Breidablik | 11 | 830 | 0 | 5 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | UEFA Europa Conference League | Breidablik | 9 | 535 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Breidablik | 4 | 56 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Besta-deild karla (Iceland) | Breidablik | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa League | Breidablik | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Kolding | 11 | 458 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Besta-deild karla (Iceland) | Breidablik | 8 | 578 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022-2023 | Besta-deild karla (Iceland) | Breidablik | 7 | 356 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Breidablik | 4 | 315 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Breidablik | 2 | 100 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Breidablik | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | UEFA Europa Conference League | Breidablik | 4 | 327 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|