Quảng cáo
Dávid Jackuliak đang thi đấu cho Ruzomberok. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 50 N €. 2025-2026: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Skalica vs Ruzomberok (16 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (19 thg 12, 2024)
Ruzomberok: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dukla Banska Bystrica: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dolny Kubin: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Komarno: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ruzomberok, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dávid Jackuliak năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 8, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Dávid Jackuliak đang thi đấu cho Ruzomberok.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Dávid Jackuliak mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ruzomberok | 23 tuổi | 50 N € | |
| Ruzomberok | 22 tuổi | 75 N € | |
| Ruzomberok | 22 tuổi | 75 N € | |
| Ostrava B | 21 tuổi | 75 N € | |
| Ostrava B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Ruzomberok | 20 tuổi | 75 N € | |
| Ruzomberok | 20 tuổi | 50 N € | |
| Dukla Banska Bystrica | 19 tuổi | 50 N € | |
| Dukla Banska Bystrica | 19 tuổi | 25 N € | |
| Dukla Banska Bystrica | 18 tuổi | 25 N € | |
| Dukla Banska Bystrica | 18 tuổi | 25 N € | |
| Dukla Banska Bystrica | 18 tuổi | 25 N € |
Dávid Jackuliak mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 319. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 9 | 319 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 3 | 133 | 0 | 0 | 6,0 |
| Europa Conference League | Ruzomberok | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 9 | 111 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Slovakia | Dukla Banska Bystrica | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2. Liga (Slovakia) | Dolny Kubin | 8 | 553 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Slovakia |
| Komarno |
| 2 |
| 2 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | 2. Liga (Slovakia) | Komarno | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
|---|