Cao nhất: 2,5 Tr € (11 thg 6, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lyngby | 32 tuổi | 100 N € | |
| Lyngby | 32 tuổi | 200 N € | |
| İstanbulspor | 31 tuổi | 300 N € | |
| İstanbulspor | 31 tuổi | 325 N € | |
| İstanbulspor | 31 tuổi | 400 N € | |
| İstanbulspor | 30 tuổi | 400 N € | |
| İstanbulspor | 30 tuổi |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 34, Chiều cao: 195 cm. David Jensen mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Jensen ra sân là Lyngby vs Aarhus AGF, với 61 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 9, 2024.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của David Jensen cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Lyngby: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
İstanbulspor: 48 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KVC Westerlo: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
New York Red Bulls: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Utrecht: 63 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Utrecht Youth: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Westerlo | 30 tuổi | 700 N € |
| Westerlo | 29 tuổi | 600 N € |
| Westerlo | 29 tuổi | 500 N € |
| New York Red Bulls | 28 tuổi | 600 N € |
| New York Red Bulls | 28 tuổi | 800 N € |
| New York Red Bulls | 28 tuổi | 800 N € |
| Utrecht | 27 tuổi | 1 Tr € |
| Utrecht | 27 tuổi | 1,8 Tr € |
| Utrecht | 27 tuổi | 2,5 Tr € |
| Utrecht | 26 tuổi | 2,5 Tr € |
| Utrecht | 26 tuổi | 2,5 Tr € |
| Utrecht | 25 tuổi | 2 Tr € |
| Utrecht | 25 tuổi | 1,3 Tr € |
| Utrecht | 24 tuổi | 600 N € |
| Nordsjaelland | 23 tuổi | 500 N € |
| Nordsjaelland | 23 tuổi | 500 N € |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 500 N € |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 400 N € |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 200 N € |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 200 N € |
| Nordsjaelland | 18 tuổi | 150 N € |
| Nordsjaelland | 17 tuổi | 100 N € |
David Jensen năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 3, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của David Jensen: 195 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
David Jensen mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Jensen mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 61. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,5 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | İstanbulspor | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | İstanbulspor | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,7 |
| Turkish Cup | İstanbulspor | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| İstanbulspor |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 5,5 |
| 2021-2022 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVC Westerlo | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 10 | 838 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Utrecht | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Netherlands KNVB Cup | Utrecht | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Utrecht Youth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 35 | 3.150 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Utrecht | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,5 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 2 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|