Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (14 thg 7, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 32 tuổi | 75 N € | |
| Santa Coloma | 32 tuổi | 100 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 32 tuổi | 150 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 31 tuổi | 200 N € | |
| Inter Club Escaldes | 31 tuổi | 200 N € | |
| Wisla Krakow | 30 tuổi | 200 N € | |
| Wisla Krakow | 30 tuổi | 300 N € | |
| Wisla Krakow |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 32, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. David Juncà mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Juncà ra sân là Atlético Baleares vs Gimnastic de Tarragona, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 10, 2025.
Gimnastic de Tarragona: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wisla Krakow: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Girona: 29 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Celta: 24 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Eibar: 55 trận, 0 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Juncà năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 11, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của David Juncà: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
| 29 tuổi |
| 400 N € |
| Wisla Krakow | 29 tuổi | 450 N € |
| Free Player | 28 tuổi | 400 N € |
| Girona | 28 tuổi | 500 N € |
| Girona | 28 tuổi | 500 N € |
| Girona | 27 tuổi | 500 N € |
| Celta | 27 tuổi | 700 N € |
| Celta | 27 tuổi | 700 N € |
| Celta | 26 tuổi | 900 N € |
| Celta | 26 tuổi | 1,2 Tr € |
| Celta | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| Celta | 25 tuổi | 1,5 Tr € |
| Celta | 25 tuổi | 1,5 Tr € |
| Eibar | 24 tuổi | 1,5 Tr € |
| Eibar | 24 tuổi | 1,5 Tr € |
| Eibar | 23 tuổi | 1,5 Tr € |
| Eibar | 23 tuổi | 2 Tr € |
| Eibar | 22 tuổi | 3 Tr € |
| Eibar | 22 tuổi | 2,5 Tr € |
| Eibar | 22 tuổi | 2 Tr € |
| Girona | 21 tuổi | 600 N € |
| Girona | 21 tuổi | 600 N € |
| Girona | 20 tuổi | 400 N € |
| Girona | 20 tuổi | 300 N € |
| Girona | 19 tuổi | 300 N € |
| Girona | 19 tuổi | 200 N € |
| Girona | 19 tuổi | 200 N € |
| Girona B | 18 tuổi | 200 N € |
| Girona B | 17 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
David Juncà mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Juncà mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Copa del Rey | Gimnastic de Tarragona | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | I liga (Ba Lan) | Wisla Krakow | 8 | 448 | 0 | 0 | – |
| Polish Cup | Wisla Krakow | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | I liga (Ba Lan) | Wisla Krakow | 3 | 175 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Girona |
| 25 |
| 1.034 |
| 1 |
| 1 |
| 6,7 |
| Copa del Rey | Girona | 3 | 252 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | La Liga | Celta | 3 | 259 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | La Liga | Celta | 21 | 1.758 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | La Liga | Eibar | 15 | 902 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Eibar | 9 | 683 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Eibar | 31 | 2.335 | 0 | 4 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Girona | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|