Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 215 N €. David Junio mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Junio ra sân là Aparecidense GO vs Fluminense - RJ, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 5, 2025.
Aparecidense GO: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Santo Andre: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tombense: 79 trận, 0 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Junio năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 1, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của David Junio: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 215 N €.
David Junio mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Aparecidense GO | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santo Andre | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Aparecidense GO | 1 | 76 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Serie C (Brazil) | Aparecidense GO | 2 | 148 | 0 | 0 | – |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense |
| 8 |
| 666 |
| 0 |
| 2 |
| – |
| Serie B (Brazil) | Tombense | 5 | 422 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Tombense | 2 | 137 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Tombense | 19 | 1.287 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Tombense | 9 | 663 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense | 6 | 481 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Tombense | 3 | 174 | 0 | 0 | – | |
| Serie C (Brazil) | Tombense | 3 | 230 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense | 10 | 865 | 0 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C (Brazil) | Tombense | 2 | 144 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense | 6 | 530 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|