Quảng cáo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Inter Club Escaldes | 29 tuổi | 250 N € | |
| Inter Club Escaldes | 29 tuổi | 150 N € | |
| Santa Coloma | 28 tuổi | 150 N € | |
| UE Olot | 28 tuổi | 50 N € | |
| La Nucia | 27 tuổi | 50 N € | |
| Lleida | 26 tuổi | 100 N € | |
| Lleida | 26 tuổi | 100 N € | |
| Lleida | 25 tuổi | 100 N € | |
| Lleida | 25 tuổi | 50 N € | |
| Lleida | 25 tuổi | 25 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 29, Giá trị thị trường: 250 N €. David López mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David López ra sân là Inter Club d'Escaldes vs Universitatea Craiova, với 87 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Inter Club d'Escaldes: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Santa Coloma: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
La Nucia: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lleida: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David López năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 7, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
David López mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David López mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 605. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Inter Club d'Escaldes | 6 | 533 | 1 | 1 | 6,6 |
| Champions League | Inter Club d'Escaldes | 2 | 72 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Santa Coloma | 3 | 102 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Cúp Nhà vua | La Nucia | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | La Nucia | 6 | 248 | 0 | 0 | – |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Lleida | 1 | 31 | 0 | 0 |
| – |
| 2022-2023 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Lleida | 17 | 663 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Lleida | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Lleida | 21 | 1.184 | 0 | 0 | – |
|---|