Quảng cáo
David Ludvíček đang thi đấu cho Hradec Králové. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 25, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hradec Králové vs Jablonec (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (23 thg 3, 2026)
Hradec Králové: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hradec Králové ở mùa giải 2026/2027, David Ludvíček thi đấu 462 phút và đá chính 6 trận.
Hradec Králové: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Dukla Praha: 32 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Slovan Varnsdorf: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hradec Králové, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Ludvíček năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 8, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
David Ludvíček đang thi đấu cho Hradec Králové.
Chiều cao của David Ludvíček: 183 cm.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hradec Králové | 24 tuổi | 350 N € | |
| Hradec Králové | 24 tuổi | 400 N € | |
| Hradec Králové | 24 tuổi | 300 N € | |
| Dukla | 23 tuổi | 300 N € | |
| Dukla | 23 tuổi | 250 N € | |
| Dukla | 22 tuổi | 250 N € | |
| Dukla | 22 tuổi | 200 N € | |
| Slovan Varnsdorf | 21 tuổi | 175 N € | |
| Slovan Varnsdorf | 21 tuổi | 175 N € | |
| Slovan Varnsdorf | 21 tuổi | 100 N € |
David Ludvíček mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 776. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Hradec Králové | 8 | 462 | 0 | 0 | 6,3 |
| Europa League | Hradec Králové | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa Conference League | Hradec Králové | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Hradec Králové | 15 | 578 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Dukla Praha | 29 | 2.327 | 1 | 2 | 6,2 |
| 2023-2024 | Národní liga (Séc) | Dukla Praha | 2 | 143 | 0 |
| 0 |
| – |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Dukla Praha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Národní liga (Séc) | Slovan Varnsdorf | 4 | 290 | 0 | 0 | – |
|---|